25 slot knife block

AMBIL SEKARANG

Từ điển Anh-Việt chuyên đề thầu xây lắp - PGS. TS Vũ Khoa

Block: khóa, cấm. block: khối , hình khối body: vật dẫn. Boiler (n): buồng đốt boit: sôi. Bolt Bulong 螺絲. Bonding: liên kết. Booster Bộ khuếch đại tăng cường

Hộp cắm dao Zwilling Storage Knife Block 7 Slot

Hộp cắm dao Zwilling Storage Knife Block 7 Slot giúp bảo quản dao chuyên nghiệp và bền nhất, an toàn cho người sử dụng.

Nghĩa của từ Cylinder - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

cylinder block hộp xilanh cylinder head nắp xi lanh.